Bảng giá vàng DOJI
Bảng giá tại Hà Nội
Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| SJC - Bán Lẻ | 17720 | 18020 |
| AVPL - Bán Lẻ | 17720 | 18020 |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng - Bán Lẻ | 17670 | 17970 |
| Nữ trang 99.99 - Bán Lẻ | 17520 | 17920 |
| Nữ trang 99.9 - Bán Lẻ | 17470 | 17870 |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 17400 | 17850 |
Bảng giá tại Hồ Chí Minh
Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| SJC - Bán Lẻ | 17720 | 18020 |
| AVPL - Bán Lẻ | 17720 | 18020 |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng - Bán Lẻ | 17670 | 17970 |
| Nữ trang 99.99 - Bán Lẻ | 17520 | 17920 |
| Nữ trang 99.9 - Bán Lẻ | 17470 | 17870 |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 17400 | 17850 |
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| SJC - Bán Lẻ | 17720 | 18020 |
| AVPL - Bán Lẻ | 17720 | 18020 |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng - Bán Lẻ | 17670 | 17970 |
| Nữ trang 99.99 - Bán Lẻ | 17520 | 17920 |
| Nữ trang 99.9 - Bán Lẻ | 17470 | 17870 |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 17400 | 17850 |
dfgfdgdfgfdg



